The Koreafy

Học bổng GKS: Hướng dẫn nộp đơn từng bước cho người Việt

(수정: )11분 읽기

NIIED (National Institute for International Education) quản lý Học bổng Chính phủ Hàn Quốc - Global Korea Scholarship (GKS, 지에이케이에스), chương trình học bổng toàn phần của Chính phủ Hàn Quốc dành cho sinh viên quốc tế. Với sinh viên Việt Nam, đây là cơ hội để theo học tại các trường đại học Hàn Quốc mà phần lớn chi phí được học bổng chi trả.

Bài viết này tổng hợp quy trình nộp đơn GKS dành cho công dân Việt Nam theo hướng dẫn mới nhất tính đến 15/10/2026 (GKS-U 2027 cho bậc đại học, GKS-G 2026 cho bậc sau đại học), dựa trên thông tin chính thức từ Study in Korea và Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.

Học bổng GKS bao gồm những quyền lợi gì?

Học bổng GKS hỗ trợ phần lớn chi phí học tập và sinh hoạt tại Hàn Quốc. Theo hướng dẫn GKS-U 2027 (NIIED đăng trên Study in Korea ngày 9/9/2026) và GKS-G 2026, học bổng chi trả vé máy bay, học phí, khóa học tiếng Hàn và một khoản trợ cấp tính theo năm trong suốt thời gian nhận học bổng.

Chi tiết các khoản hỗ trợ

Khoản hỗ trợBậc đại học (GKS-U 2027)Bậc sau đại học (GKS-G 2026)
Vé máy bayKhứ hồi, hạng phổ thôngCó
Trợ cấp trong năm học tiếng13.560.000 KRW/năm (trọn gói)14.400.000 KRW/năm
Trợ cấp khi học chính khóa14.400.000 KRW/năm (trọn gói)16.560.000 KRW/năm (chương trình nghiên cứu: 20.880.000 KRW/năm)
Học phíTối đa 5.000.000 KRW/kỳ (trường chi trả phần còn lại và phí nhập học)Tối đa 5.000.000 KRW
Học tiếng Hàn 1 năm5.200.000 KRW/năm5.200.000 KRW

Từ GKS-U 2027, khoản trợ cấp năm là trọn gói (all-inclusive): đã bao gồm sinh hoạt phí, nhà ở, bảo hiểm y tế, tiền thưởng năng lực tiếng Hàn, lệ phí thi TOPIK, trợ cấp ổn định ban đầu và trợ cấp hoàn thành khóa học. Vì vậy đừng cộng thêm các khoản trợ cấp riêng lẻ theo tháng mà nhiều bài viết cũ vẫn ghi. Hướng dẫn GKS-G 2026 cũng không có khoản trợ cấp nghiên cứu riêng. Thời gian hỗ trợ gồm 1 năm học tiếng Hàn (người có TOPIK 5-6 được miễn) cộng với thời gian khóa học chính thức.

Lịch thi TOPIK và cách ôn thi cho du học sinh Việt

Ai đủ điều kiện nộp đơn GKS từ Việt Nam?

Công dân Việt Nam dưới 25 tuổi (bậc đại học) hoặc dưới 40 tuổi (bậc sau đại học), có điểm trung bình từ 80% trở lên hoặc thuộc top 20% lớp, đều có thể nộp đơn. Yêu cầu chi tiết do NIIED công bố như sau (thủ tục visa sau khi trúng tuyển thuộc Korea Immigration Service):

Điều kiện cơ bản

Điểm cộng khi xét hồ sơ

Theo hướng dẫn của NIIED, chứng chỉ ngôn ngữ không bắt buộc khi nộp đơn nhưng được tính điểm:

  1. TOPIK cấp 5 trở lên nhận 100% điểm phần ngôn ngữ, cấp 4 nhận 90%, cấp 3 nhận 80%, không có TOPIK nhận 50%
  2. Có chứng chỉ TOPIK cấp 3 trở lên còn được cộng điểm thưởng, từ 3% đến 5% tổng điểm tùy cấp
  3. Chứng chỉ tiếng Anh cũng không bắt buộc nhưng được tính điểm

Với GKS-U 2027, Việt Nam được phân bổ 2 suất Embassy Track (1 suất diện thường và 1 suất R-GKS), KEC Vietnam chọn thêm 1 ứng viên dự bị cho mỗi diện. Với GKS-G 2026, Việt Nam có 33 suất Embassy Track và 22 suất University Track (10 suất diện thường, 12 suất R-GKS).

Embassy Track và University Track khác nhau ra sao?

Embassy Track là con đường xét tuyển qua Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, đơn được nộp trực tuyến trên Study in Korea và bạn chọn 3 trường để xét tuyển. University Track là nộp cho 1 trường duy nhất. Việc lựa chọn đúng track ảnh hưởng lớn đến khả năng trúng tuyển.

Embassy Track (Khuyến nghị cho người mới)

University Track (Cho người có mục tiêu rõ ràng)

Hồ sơ GKS cần chuẩn bị những gì?

Bộ hồ sơ GKS gồm 13 loại giấy tờ chính, tất cả phải dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và có công chứng. Đây là phần khiến nhiều ứng viên Việt Nam mất nhiều thời gian nhất.

Danh sách hồ sơ bắt buộc

  1. Form 1: Đơn đăng ký (Personal Data)
  2. Form 2: Bản tự giới thiệu (Self-Introduction)
  3. Form 3: Kế hoạch học tập (Study Plan)
  4. Form 4: 2 thư giới thiệu của giáo viên/giảng viên
  5. Form 5: Cam kết của ứng viên (Pledge)
  6. Form 6: Giấy khám sức khỏe (Personal Medical Assessment)
  7. Bản gốc bằng tốt nghiệp và bảng điểm THPT/đại học
  8. Bản sao công chứng giấy khai sinh
  9. Bản sao công chứng hộ khẩu hoặc CCCD
  10. Chứng minh quan hệ giữa ứng viên và cha mẹ
  11. Bản sao công chứng quốc tịch của cha mẹ
  12. Chứng chỉ TOPIK hoặc IELTS/TOEFL (nếu có)
  13. Giải thưởng học thuật (nếu có)

Lưu ý quan trọng khi dịch thuật

Yêu cầu dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa cho hồ sơ GKS được quy định trong hướng dẫn của từng năm, nên hãy đọc kỹ mục giấy tờ trước khi làm. Thông thường giấy tờ bằng tiếng Việt cần được dịch sang tiếng Anh hoặc tiếng Hàn và công chứng.

Quy trình nộp đơn 6 bước cho Embassy Track

Lịch Embassy Track khác nhau giữa hai bậc: GKS-U 2027 nhận đơn trong tháng 9/2026 và có kết quả cuối cùng trước 7/1/2027, còn GKS-G 2026 nhận đơn trong tháng 2/2026 và có kết quả ngày 1/7/2026. Các bước cụ thể như sau:

Bước 1: Theo dõi thông báo

Kiểm tra thông báo chính thức trên website studyinkorea.go.kr và website Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam. Tải về file PDF “Application Guidelines for GKS-U/GKS-G” để đọc kỹ. Hướng dẫn GKS-U 2027 được đăng ngày 9/9/2026; hướng dẫn GKS-G 2027 chưa được công bố tính đến 15/10/2026.

Bước 2: Chọn 3 trường

Tra cứu danh sách các trường tham gia GKS trong tài liệu “University Information” của NIIED. Lưu ý mỗi trường có giới hạn ngành học và số lượng tiếp nhận khác nhau. Sinh viên Việt Nam thường chọn các trường như Korea University, Yonsei University, Seoul National University, Hanyang University, Sungkyunkwan University.

Bước 3: Chuẩn bị và dịch thuật hồ sơ

Dịch và công chứng toàn bộ giấy tờ. Tự viết Form 2 (tự giới thiệu) và Form 3 (kế hoạch học tập) bằng tiếng Anh. Đây là 2 form quan trọng nhất trong phần hồ sơ do bạn tự viết.

Bước 4: Nộp đơn trực tuyến

Đơn Embassy Track được nộp trực tuyến trên Study in Korea trong thời hạn của từng năm: GKS-U 2027 từ 15/9 đến 30/9/2026, GKS-G 2026 từ 12/2 đến 25/2/2026. Theo dõi thông báo của Đại sứ quán và KEC Vietnam về các bước tiếp theo tại Việt Nam. Phí nộp đơn: miễn phí.

Bước 5: Phỏng vấn (nếu được mời)

Ứng viên qua vòng hồ sơ có thể được mời phỏng vấn. Hình thức và lịch phỏng vấn được thông báo cho từng năm. Câu hỏi thường gặp: lý do chọn Hàn Quốc, kế hoạch sau tốt nghiệp, hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc.

Bước 6: Kết quả và thủ tục visa

Kết quả cuối cùng của GKS-U 2027 được công bố trước 7/1/2027, của GKS-G 2026 vào ngày 1/7/2026. Ứng viên trúng tuyển làm thủ tục xin visa D-2 (Du học); tại Việt Nam hồ sơ visa nộp qua KVAC Hà Nội hoặc TP.HCM, và theo hướng dẫn của Đại sứ quán tại Hà Nội, hồ sơ học bổng toàn phần được xét trong 10 ngày làm việc. Sau đó bạn nhập cảnh Hàn Quốc để bắt đầu khóa học tiếng Hàn 1 năm (trừ người có TOPIK 5-6).

Bí quyết viết Study Plan và Self-Introduction

Form 2 (Self-Introduction) và Form 3 (Study Plan) là phần ứng viên tự viết, nên đây là chỗ bạn có thể tạo khác biệt rõ nhất so với các hồ sơ khác.

Cấu trúc Self-Introduction hiệu quả

Bản tự giới thiệu nên có 4 phần rõ ràng: (1) Gia đình và hoàn cảnh trưởng thành - khoảng 300 từ, (2) Hành trình học tập và thành tích nổi bật - 400 từ, (3) Lý do quan tâm Hàn Quốc và ngành học chọn - 500 từ, (4) Mục tiêu nghề nghiệp sau tốt nghiệp - 300 từ.

Nên kể một câu chuyện cụ thể, có cảm xúc thật, tránh viết chung chung như “em yêu văn hóa Hàn Quốc từ nhỏ”. Hội đồng tuyển sinh đọc rất nhiều bài, họ tìm kiếm sự chân thành và độc đáo.

Cấu trúc Study Plan thuyết phục

Kế hoạch học tập cần thể hiện 3 yếu tố: kế hoạch học tiếng Hàn 1 năm đầu (mục tiêu tối thiểu TOPIK cấp 3, mức mọi học viên GKS phải đạt sau năm học tiếng; một số ngành yêu cầu cấp 4), kế hoạch học chuyên ngành theo từng năm với môn học cụ thể, kế hoạch nghiên cứu hoặc dự án thực tế. Nên trích dẫn tên giáo sư cụ thể của trường mà mình muốn học cùng, điều này cho thấy ứng viên đã tìm hiểu nghiêm túc.

Để không bỏ lỡ hạn nộp, hãy theo dõi thông báo GKS trên trang của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam và KEC Vietnam: GKS-U 2027 nhận đơn vào tháng 9/2026, còn GKS-G 2026 nhận đơn vào tháng 2/2026.

Câu hỏi thường gặp về học bổng GKS

✅ Danh sách kiểm tra

자주 묻는 질문

Q

Tôi không biết tiếng Hàn có thể nộp GKS được không?

Có, không bắt buộc phải có chứng chỉ tiếng Hàn khi nộp đơn. Sinh viên trúng tuyển GKS học 1 năm tiếng Hàn (học bổng chi trả khóa học này) trước khi vào chuyên ngành, và sau năm học tiếng phải đạt tối thiểu TOPIK cấp 3 (một số ngành yêu cầu cấp 4). Khi xét hồ sơ, TOPIK được tính vào điểm ngôn ngữ và từ cấp 3 trở lên được cộng điểm thưởng. Người có TOPIK cấp 5-6 được miễn năm học tiếng Hàn.

Q

Nộp đơn GKS có mất phí không?

Hoàn toàn miễn phí. Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam và các trường đại học Hàn Quốc không thu bất kỳ khoản phí nộp đơn nào cho chương trình GKS. Nếu có cá nhân hoặc trung tâm nào yêu cầu phí dịch vụ làm hồ sơ GKS, bạn nên cảnh giác. Chi phí duy nhất là dịch thuật và công chứng giấy tờ tại Việt Nam.

Q

Tôi đã học đại học ở Việt Nam, có thể nộp GKS bậc đại học lại từ đầu không?

Hãy đọc kỹ mục điều kiện trong hướng dẫn GKS-U của năm bạn nộp trước khi quyết định. Nếu bạn đã tốt nghiệp đại học, con đường phù hợp là GKS bậc sau đại học (GKS-G).

Q

Có cần điểm IELTS hoặc TOEFL để nộp GKS không?

Không bắt buộc. Trong xét tuyển GKS, chứng chỉ tiếng Anh cũng như TOPIK là không bắt buộc nhưng được tính điểm trong phần đánh giá ngôn ngữ. Nếu bạn nhắm tới chương trình học bằng tiếng Anh, hãy kiểm tra mức điểm mà từng trường yêu cầu.

Q

Nếu trúng GKS rồi nhưng muốn đổi trường có được không?

Thông thường là không. Trường và ngành bạn ghi trong đơn là cơ sở để xét tuyển và phân bổ, nên hãy cân nhắc kỹ thứ tự các trường ngay từ đầu. Quy định cụ thể về việc chọn và thay đổi trường nằm trong hướng dẫn (guideline) của từng năm.

출처 및 인용

  1. [1]

    2027 GKS-U covers round-trip economy airfare, tuition up to 5,000,000 KRW per semester, Korean language training 5,200,000 KRW per year, and an all-inclusive allowance of 13,560,000 KRW per year during language training and 14,400,000 KRW per year during the degree

    출처: NIIED - 2027 GKS-U Application Guidelines (Study in Korea)

  2. [2]

    2026 GKS-G pays 14,400,000 KRW per year during language training and 16,560,000 KRW per year during the degree; Vietnam has 33 embassy-track and 22 university-track places

    출처: NIIED - 2026 GKS-G Application Guidelines (Study in Korea)

  3. [3]

    Eligibility: undergraduate applicants under 25, graduate applicants under 40; grades of 80% or above, top 20% of class, or CGPA 2.64/4.0 or higher

    출처: NIIED - GKS Application Guidelines (Study in Korea)

  4. [4]

    The Korean Embassy in Vietnam announces the GKS embassy track and refers applicants to KEC Vietnam for the process in Vietnam

    출처: Embassy of the Republic of Korea in the Socialist Republic of Vietnam

  5. [5]

    D-2 student visa requirements and immigration procedures for GKS scholarship recipients entering Korea

    출처: Korea Immigration Service (Ministry of Justice)

  6. [6]

    In GKS screening, TOPIK level 5 or higher earns full language points (level 4: 90%, level 3: 80%, none: 50%), and TOPIK level 3 or higher adds bonus points

    출처: NIIED - GKS Application Guidelines (Study in Korea)

← Visa & Stay 목록으로홈으로