Visa E-9 EPS: Hướng dẫn cho lao động Việt Nam tại Hàn Quốc
Theo Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (MOEL), Việt Nam là một trong các quốc gia phái cử lao động theo Hệ thống Cấp phép Việc làm (Employment Permit System, Goyong Heoga-je). Mỗi năm COLAB công bố kế hoạch tuyển chọn lao động Việt Nam sang Hàn Quốc làm việc theo diện visa E-9. Bài viết này tổng hợp đầy đủ thông tin về điều kiện, thủ tục và quyền lợi của visa E-9 dành cho người lao động Việt Nam, dựa trên dữ liệu chính thức từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hàn Quốc (Korea Immigration Service) và Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.
Visa E-9 EPS là gì và ai có thể đăng ký?
Visa E-9 (Non-professional Employment) là loại thị thực dành cho lao động phổ thông nước ngoài đến Hàn Quốc làm việc theo Hệ thống Cấp phép Việc làm EPS. Theo HRD Korea, chương trình này được ký kết giữa chính phủ hai nước thông qua Biên bản Ghi nhớ (MOU) và do Trung tâm Lao động Ngoài nước (COLAB) phụ trách phía Việt Nam. Từ ngày 01/03/2025, Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội đã hợp nhất vào Bộ Nội vụ, nên MOU hiện được ký giữa Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc và Bộ Nội vụ Việt Nam, và COLAB là đơn vị duy nhất được giao phái cử lao động Việt Nam theo EPS.
Theo quy trình EPS công bố trên eps.go.kr, người sử dụng lao động phải đăng tin tuyển dụng và nỗ lực tuyển lao động Hàn Quốc trước, sau đó mới được xin giấy phép tuyển dụng lao động nước ngoài.
Điều kiện cơ bản
- Độ tuổi: từ 18 đến 39 tuổi (kế hoạch 2026 của COLAB: sinh từ 24/03/1986 đến 23/03/2008)
- Chưa từng bị kết án phạt tù trở lên
- Chưa từng bị trục xuất khỏi Hàn Quốc
- Không bị cấm xuất cảnh tại Việt Nam
- Tổng thời gian từng lưu trú tại Hàn Quốc theo diện E-9, E-10 (hợp pháp hay bất hợp pháp) dưới 5 năm
- Không có người thân (bố mẹ, con, anh chị em, vợ/chồng) đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc
- Đậu kỳ thi tiếng Hàn EPS-TOPIK
- Đạt yêu cầu kiểm tra sức khỏe (không mắc giang mai, lao, không mù màu)
Kế hoạch EPS 2026 của COLAB không liệt kê huyện bị tạm dừng tuyển như năm 2016 (khi đó có 44 huyện thuộc 10 tỉnh bị tạm dừng), mà xét theo từng cá nhân, ví dụ loại trừ người có người thân đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc và người từng cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc (trừ người đã tự nguyện về nước trong đợt ân xá của Hàn Quốc và có giấy tờ chứng minh).
Các ngành nghề được phép tuyển dụng E-9 năm 2026
Theo MOEL, quota lao động E-9 năm 2026 là 80,000 người (70,000 theo ngành, trong đó sản xuất 50,000 và nông nghiệp, chăn nuôi 10,000, cộng thêm 10,000 quota linh hoạt), giảm so với 130,000 người năm 2025. Theo kế hoạch tuyển chọn EPS 2026 của COLAB, chỉ tiêu cho lao động Việt Nam là sản xuất 3,000, ngư nghiệp 1,000, lâm nghiệp 150 và dịch vụ 50 (tổng 4,200 người). Các ngành nghề E-9 bao gồm:
| Ngành nghề | Mô tả công việc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sản xuất (Manufacturing) | Nhà máy chế tạo, lắp ráp | Quota lớn nhất |
| Nông nghiệp (Agriculture) | Trồng trọt, chăn nuôi | Nhà kính, trang trại |
| Ngư nghiệp (Fishery) | Đánh bắt, nuôi trồng thủy sản | Tàu cá ven bờ |
| Lâm nghiệp (Forestry) | Lao động giản đơn | Chỉ một số doanh nghiệp được phép |
| Xây dựng (Construction) | Công trường xây dựng | Theo danh mục ngành EPS |
| Dịch vụ (Service) | Khách sạn, nhà hàng | Giới hạn theo địa phương và vị trí |
Ngành dịch vụ chỉ gồm một số vị trí được liệt kê, ví dụ dọn phòng và phụ bếp tại khách sạn, condo, hostel ở Seoul, Busan, Gangwon, Jeju (năm 2026 bổ sung Jeollabuk-do), hoặc phụ bếp tại nhà hàng Hàn Quốc ở các địa phương thí điểm. Theo kế hoạch 2026 của COLAB, ứng viên ngành lâm nghiệp và dịch vụ phải cư trú tại vùng dân tộc thiểu số, miền núi hoặc vùng đặc biệt khó khăn được chỉ định.
Mức lương và quyền lợi của lao động E-9
Lao động visa E-9 được hưởng đầy đủ các quyền lợi theo Luật Tiêu chuẩn Lao động Hàn Quốc (Labor Standards Act), bình đẳng với người lao động Hàn Quốc.
Mức lương tối thiểu 2026
Mức lương tối thiểu do Hội đồng Lương Tối thiểu (Minimum Wage Commission) quyết định hằng năm và áp dụng cho cả lao động E-9. Hãy tra mức lương theo giờ, theo ngày và theo tháng của năm hiện hành trực tiếp trên trang này trước khi ký hợp đồng, thay vì tin con số do môi giới đưa ra.
Ngoài lương cơ bản, lao động E-9 còn được hưởng:
- Tiền làm thêm giờ (150% lương thường)
- Tiền làm việc ban đêm (10h tối đến 6h sáng, cộng thêm 50%)
- Tiền nghỉ phép có lương
- Bảo hiểm y tế quốc gia (NHIS) và lương hưu quốc gia
- Bảo hiểm tai nạn lao động (bắt buộc, do chủ sử dụng đóng)
- Bảo hiểm việc làm (thất nghiệp): không bắt buộc với E-9, chỉ tham gia khi người lao động đồng ý
- Trợ cấp thôi việc (Severance Pay) sau 1 năm làm việc
Quy trình đăng ký visa E-9 từ Việt Nam
Quy trình đăng ký visa E-9 cho lao động Việt Nam được quản lý chặt chẽ qua nhiều bước. Theo COLAB, các bước cụ thể như sau:
Bước 1: Đăng ký dự thi EPS-TOPIK
Đăng ký tại các trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh/thành phố hoặc qua website của COLAB. Kỳ thi EPS-TOPIK gồm 2 phần:
- Đọc hiểu: 20 câu (25 phút)
- Nghe hiểu: 20 câu (25 phút)
- Thời gian: 50 phút
- Thang điểm và điểm sàn: công bố theo từng đợt tuyển (các trang chính thức hiện ghi khác nhau), hãy xem thông báo của COLAB và eps.go.kr cho đợt bạn đăng ký
- Kết quả có giá trị 2 năm kể từ ngày công bố
Phí thi EPS-TOPIK là 28 USD (theo kế hoạch 2026 của COLAB).
Bước 2: Kiểm tra tay nghề (Skill Test)
Sau khi đậu EPS-TOPIK, ứng viên phải tham gia vòng 2 gồm kiểm tra kỹ năng bắt buộc (thể lực, phỏng vấn, kỹ năng nghề cơ bản) và đánh giá năng lực tùy chọn (kinh nghiệm, đào tạo, học vấn, chứng chỉ). Từ năm 2025, EPS áp dụng cơ chế tính điểm: kết quả hai vòng được cộng lại để xếp hạng chọn người.
Bước 3: Đăng ký vào danh sách (Roster)
Ứng viên đậu cả 2 vòng sẽ được đưa vào danh sách giới thiệu (Roster) gửi sang HRD Korea. Thời gian chờ chủ sử dụng lao động lựa chọn không cố định, trong khi kết quả thi chỉ có giá trị 2 năm kể từ ngày công bố.
Bước 4: Ký hợp đồng và xin visa
Khi được chủ sử dụng lao động Hàn Quốc lựa chọn, ứng viên ký hợp đồng lao động chuẩn (Standard Labor Contract) và làm thủ tục xin visa tại Đại sứ quán Hàn Quốc tại Hà Nội hoặc Tổng Lãnh sự quán tại TP. Hồ Chí Minh.
Bước 5: Đào tạo trước khi xuất cảnh
Ứng viên phải tham gia khóa đào tạo định hướng từ 1 đến 2,5 tuần tại Việt Nam trước khi xuất cảnh, bao gồm văn hóa Hàn Quốc, an toàn lao động và quyền lợi. Sau khi nhập cảnh, lao động còn tham gia khóa đào tạo việc làm tại Hàn Quốc.
Thời hạn cư trú và chế độ tái nhập cảnh
Theo Điều 18 và Điều 18-2 Luật Tuyển dụng Lao động Nước ngoài, thời hạn làm việc của visa E-9 được quy định như sau:
- Thời hạn ban đầu: 3 năm kể từ ngày nhập cảnh
- Tái tuyển dụng (một lần): thêm tối đa 1 năm 10 tháng nếu chủ sử dụng xin phép trước khi hết 3 năm (tổng 4 năm 10 tháng)
- Chế độ tái nhập cảnh dành cho lao động mẫu mực (Điều 18-4): nếu chủ sử dụng xin phép tuyển dụng lại trước khi hết thời gian làm việc, lao động có thể quay lại sau 1 tháng kể từ ngày xuất cảnh (áp dụng từ 14/10/2021, trước đó là 3 tháng) và làm thêm một chu kỳ 4 năm 10 tháng, không cần thi lại EPS-TOPIK. Chế độ này chỉ áp dụng một lần
Ngoài ra, lao động đã làm việc từ 4 năm trở lên trong 10 năm gần nhất theo diện E-9, E-10 hoặc H-2 và đáp ứng tiêu chí tính điểm (thu nhập, năng lực tiếng Hàn, tổng điểm từ 200/300 trở lên) có thể chuyển sang visa lao động lành nghề E-7-4 để ở lại làm việc lâu dài tại Hàn Quốc.
Những lưu ý quan trọng và các vấn đề thường gặp
Cấm chuyển đổi nơi làm việc tùy ý
Theo quy định EPS, lao động E-9 không được tự do chuyển đổi nơi làm việc. Chỉ được chuyển trong các trường hợp sau:
- Chủ sử dụng chấm dứt hợp đồng hợp pháp hoặc từ chối gia hạn hợp đồng
- Doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động, đóng cửa, hoặc bị hủy giấy phép tuyển dụng
- Chủ sử dụng vi phạm điều kiện lao động hoặc đối xử bất công (ví dụ hành hung, nợ lương)
- Bị thương hoặc bệnh khiến không làm được công việc hiện tại nhưng vẫn làm được việc khác
Số lần chuyển tối đa là 3 lần trong 3 năm đầu và 2 lần trong thời gian tái tuyển dụng; các lần chuyển vì lý do không do lỗi của người lao động (như doanh nghiệp đóng cửa, chủ vi phạm) không bị tính. Sau khi hợp đồng kết thúc, bạn phải nộp đơn xin chuyển trong 1 tháng và có giấy phép chuyển nơi làm việc trong 3 tháng kể từ khi nộp, nếu không sẽ phải xuất cảnh. Lao động nhập cảnh từ tháng 9/2023 chỉ được chuyển trong cùng vùng và cùng ngành.
Phòng tránh môi giới bất hợp pháp
Theo kế hoạch EPS 2026 của COLAB, COLAB là đơn vị duy nhất được phép phái cử lao động Việt Nam theo EPS, vì vậy không có suất nào phải mua qua môi giới. Người lao động chỉ nộp các khoản phí được công bố chính thức. Ví dụ, thông báo của COLAB cho đợt 17/2026 (lao động mẫu mực tái nhập cảnh và lao động CBT) yêu cầu nộp khoản tiền tương đương 630 USD, phí xử lý visa 390,000 đồng và phí khám sức khỏe 485,000 đồng (nam) hoặc 515,000 đồng (nữ). Ngoài ra, lao động phải ký quỹ 100 triệu đồng tại Ngân hàng Chính sách xã hội (kỳ hạn 5 năm 4 tháng), được hoàn lại kèm lãi khi về nước đúng hạn, nhưng sẽ bị chuyển vào quỹ việc làm của tỉnh nếu bỏ trốn hoặc ở lại quá hạn. Mọi yêu cầu nộp tiền môi giới nên được coi là dấu hiệu lừa đảo.
Trợ cấp Hồi hương Bảo hiểm (Departure Guarantee Insurance)
Khi kết thúc hợp đồng và về nước, lao động E-9 nhận tiền bảo hiểm mãn hạn xuất cảnh (출국만기보험) do chủ sử dụng lao động đóng hằng tháng 8,3% tiền lương thông thường. Bảo hiểm này chỉ chi trả cho người đã làm từ 1 năm trở lên, sau khi xuất cảnh, trong vòng 14 ngày kể từ ngày xuất cảnh hoặc ngày nộp đơn; nếu số tiền thấp hơn trợ cấp thôi việc theo luật, chủ sử dụng phải bù phần chênh lệch. Khoản này khác với bảo hiểm chi phí về nước (귀국비용보험) do người lao động tự đóng 400,000 won trong 3 tháng đầu, và bảo hiểm thương tật (상해보험) cũng do người lao động đóng.
Tóm lại
Visa E-9 EPS là cơ hội việc làm chính thức cho lao động Việt Nam tại Hàn Quốc, được hưởng lương tối thiểu như lao động Hàn Quốc (mức năm hiện hành xem tại minimumwage.go.kr) và các chế độ bảo hiểm theo luật. Thời gian làm việc tối đa 4 năm 10 tháng mỗi chu kỳ, có thể quay lại thêm một chu kỳ qua chế độ tái nhập cảnh dành cho lao động mẫu mực. Để đăng ký, người lao động phải đậu kỳ thi EPS-TOPIK, vượt qua kiểm tra kỹ năng và sức khỏe. Lưu ý quan trọng: COLAB là đơn vị duy nhất được phép phái cử, nên không cần qua môi giới. Thông tin chính thức nên tra cứu tại COLAB, HRD Korea và Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.
✅ Danh sách kiểm tra
- Độ tuổi từ 18 đến 39 tại thời điểm đăng ký
- Chưa từng bị kết án phạt tù trở lên
- Chưa từng bị trục xuất khỏi Hàn Quốc
- Không bị cấm xuất cảnh tại Việt Nam
- Tổng thời gian lưu trú E-9, E-10 tại Hàn Quốc dưới 5 năm
- Không có người thân đang cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc
- Đậu kỳ thi tiếng Hàn EPS-TOPIK
- Đạt yêu cầu kiểm tra sức khỏe
자주 묻는 질문
QLao động E-9 có thể đưa gia đình sang Hàn Quốc không?
Không. Visa E-9 không cho phép bảo lãnh gia đình. Vợ/chồng và con cái không được cấp visa F-3 (Dependent Family) như các loại visa chuyên môn khác. Chỉ khi chuyển sang visa E-7-4 hoặc F-2 (Long-term Residence) thì mới có thể bảo lãnh gia đình.
QMất việc làm thì có bao lâu để tìm việc mới?
Theo Luật Tuyển dụng Lao động Nước ngoài, sau khi hợp đồng kết thúc bạn phải nộp đơn xin chuyển nơi làm việc trong vòng 1 tháng, và phải được cấp phép chuyển nơi làm việc trong vòng 3 tháng kể từ ngày nộp đơn. Nếu không, bạn sẽ phải rời khỏi Hàn Quốc. Với trường hợp tai nạn lao động, bệnh, mang thai hoặc sinh con, thời hạn được tính từ khi lý do đó chấm dứt. Trong thời gian tìm việc, lao động không được tự ý làm bất cứ công việc nào khác.
QCó thể học tiếng Hàn ở đâu để chuẩn bị thi EPS-TOPIK?
COLAB và các trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh/thành phố có các khóa đào tạo tiếng Hàn EPS chính thức. Ngoài ra, có thể tự học qua tài liệu mẫu trên website của HRD Korea (eps.hrdkorea.or.kr) và các ứng dụng học tiếng Hàn EPS-TOPIK miễn phí.
QSau khi hết hạn 4 năm 10 tháng, có thể quay lại Hàn Quốc làm việc không?
Có, qua chế độ tái nhập cảnh dành cho lao động mẫu mực (성실근로자 재입국). Chủ sử dụng phải nộp đơn xin phép tuyển dụng sau tái nhập cảnh trước khi thời gian làm việc kết thúc. Sau khi về nước 1 tháng, bạn có thể quay lại làm thêm một chu kỳ (3 năm và tối đa 1 năm 10 tháng) mà không phải thi lại EPS-TOPIK. Điều kiện chính: không đổi nơi làm việc (hoặc chỉ đổi vì lý do được luật công nhận, như lý do không do lỗi của bạn), làm ở ngành khó tuyển lao động Hàn Quốc và ký hợp đồng từ 1 năm trở lên với chủ đó. Chế độ này chỉ áp dụng một lần.
QTiền bảo hiểm hồi hương khoảng bao nhiêu và làm sao để nhận?
Khoản tiền lớn thường nhận khi về nước là bảo hiểm mãn hạn xuất cảnh (출국만기보험) do chủ sử dụng đóng hằng tháng 8,3% tiền lương thông thường (theo eps.go.kr), nên số tiền phụ thuộc vào lương và thời gian làm việc. Bảo hiểm này chỉ chi trả cho người đã làm từ 1 năm trở lên, khi xuất cảnh (không phải xuất cảnh tạm thời), trong vòng 14 ngày kể từ ngày xuất cảnh hoặc ngày nộp đơn. Đơn vị bảo hiểm là Samsung Fire & Marine. Khoản này khác với bảo hiểm chi phí về nước (귀국비용보험) do chính người lao động đóng 400,000 won.
출처 및 인용
- [1]
Visa E-9 EPS là chương trình cấp phép việc làm cho lao động phổ thông nước ngoài
- [2]
Quota lao động E-9 năm 2026 là 80,000 người, giảm từ 130,000 người năm 2025
- [3]
Mức lương tối thiểu được Ủy ban Lương tối thiểu công bố hằng năm
- [4]
HRD Korea quản lý kỳ thi EPS-TOPIK và danh sách giới thiệu lao động
- [5]
Các loại bảo hiểm bắt buộc của EPS và quy trình tuyển dụng lao động E-9
- [6]
COLAB là cơ quan phái cử lao động Việt Nam sang Hàn Quốc theo EPS
- [7]
Thủ tục xin visa E-9 tại Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam
- [8]
Thông tin về thủ tục nhập cảnh và visa E-9
- [9]
Quyền lợi bảo hiểm y tế quốc gia cho người nước ngoài